| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 47 | 183 cm | 74 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 183 cm | 77 kg | Ý |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 187 cm | 78 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 189 cm | 85 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 170 cm | 61 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 169 cm | 65 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 166 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo thứ hai | 32 | 178 cm | 71 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Cameroon |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ | 41 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ | 22 | 182 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ | 23 | 191 cm | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 191 cm | 83 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 184 cm | 81 kg | Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 186 cm | 77 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | 193 cm | 85 kg | Ba Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 182 cm | 71 kg | Anh |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 180 cm | 75 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 175 cm | 70 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 186 cm | 78 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 183 cm | 65 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 177 cm | 63 kg | Ý |
| Hậu vệ cánh trái | 36 | 176 cm | 65 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 170 cm | 69 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 180 cm | 75 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 36 | 176 cm | 75 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 163 cm | 60 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 173 cm | 71 kg | Ý |
| Thủ môn | 33 | 189 cm | 78 kg | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 26 | 189 cm | 83 kg | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 23 | 182 cm | 80 kg | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 28 | 185 cm | 75 kg | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 22 | - | - | Tây Ban Nha |

