| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 41 | - | - | Venezuela |
| Tiền đạo | 35 | 181 cm | 79 kg | Venezuela |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Venezuela |
| Tiền đạo | 31 | 173 cm | - | Venezuela |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 171 cm | 70 kg | Venezuela |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 170 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 187 cm | 75 kg | Venezuela |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 180 cm | 82 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 170 cm | - | Venezuela |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 167 cm | - | Venezuela |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 181 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 22 | 170 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 26 | 177 cm | 74 kg | Venezuela |
| Tiền vệ | 24 | 170 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ | 33 | 170 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Venezuela |
| Hậu vệ | 16 | - | - | Venezuela |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 192 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 182 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 196 cm | 84 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 183 cm | 76 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 176 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 176 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 179 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 179 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 171 cm | 70 kg | Panama |
| Hậu vệ cánh phải | 34 | 170 cm | 73 kg | Venezuela |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 170 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 177 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 183 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 175 cm | - | Venezuela |
| Thủ môn | 26 | 189 cm | - | Venezuela |
| Thủ môn | 19 | - | - | Venezuela |
| Thủ môn | 2025 | - | - | Venezuela |

