| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
46 |
183 cm |
75 kg |
Anh |
|
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
193 cm |
81 kg |
Mỹ |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
185 cm |
85 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
180 cm |
75 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
186 cm |
82 kg |
Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
185 cm |
75 kg |
Chilê |
| Tiền đạo cánh trái |
21 |
173 cm |
65 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ cánh phải |
30 |
167 cm |
68 kg |
Anh |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
35 |
191 cm |
90 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
185 cm |
83 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
190 cm |
83 kg |
Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
188 cm |
78 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
173 cm |
68 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
180 cm |
77 kg |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
19 |
177 cm |
- |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
178 cm |
67 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
26 |
183 cm |
81 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
37 |
189 cm |
83 kg |
Scotland |
| Hậu vệ cánh trái |
31 |
180 cm |
78 kg |
Úc |
| Hậu vệ cánh phải |
22 |
185 cm |
83 kg |
Scotland |
| Tiền vệ tấn công |
30 |
168 cm |
67 kg |
Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
21 |
189 cm |
68 kg |
Anh |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
183 cm |
83 kg |
Anh |
| Thủ môn |
28 |
197 cm |
82 kg |
Thụy Điển |
| Thủ môn |
37 |
188 cm |
85 kg |
Anh |
| Thủ môn |
30 |
193 cm |
72 kg |
Anh |
| Thủ môn |
2025 |
- |
- |
Anh |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Anh |