Thông tin
AEK Athens
Contract Period:
7
- Thụy Sĩ,AngolaQuốc gia
-
29AGE
06/12/1997
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
CS Universitatea Craiova |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
NK Publikum Celje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Aris Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Basel |
1 |
0 |
0 |
0
1
|