Thông tin
SC Farense
Contract Period:
6
- Brazil,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
33AGE
01/09/1993
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 28/32GS/GP
- 0.13(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.28(0.09)Sút bóng
(OT)
- 3.41(1.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.16Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
- 17/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.91(0.39)Sút bóng
(OT)
- 13.09(8.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 0.87Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 1.26Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 13/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.65(0.13)Sút bóng
(OT)
- 17.48(12.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
Pacos Ferreira |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Uniao Leiria |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Sporting CP B |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
FC Penafiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Porto B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Pacos Ferreira |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Sporting CP B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Lusitania FC Lourosa |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Leixoes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|