Thông tin
- TogoQuốc gia
-
23AGE
26/12/2003
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Pháp
-
VĐQG Bỉ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 15/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.53(0.07)Sút bóng
(OT)
- 18.13(15.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.3Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0)Sút bóng
(OT)
- 21(18.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.3(0.5)Sút bóng
(OT)
- 26.1(21.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 2.3Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33.5(30)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
AS Monaco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Gosier |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
1 |
0 |
0 |
0
0
|