Thông tin
Ludogorets Razgrad
Contract Period:
23
- Cape Verde,Hà LanQuốc gia
-
27AGE
04/07/1999
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Bulgaria
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Hà Lan
-
Africa Cup of Nations
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Argentina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Levski Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
FC Arda Kardzhali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA Series
|
Chilê |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL SC
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FK Shkendija 79 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Septemvri Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|