Thông tin
SC Freiburg
Contract Period:
-
7
- ĐứcQuốc gia
-
24AGE
10/11/2002
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 12/31GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.16(0.42)Sút bóng
(OT)
- 7.29(5.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.97Rê bóng
- 1.16Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.16Đánh đầu
- 1.77Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 2/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.44(0.11)Sút bóng
(OT)
- 4.56(3.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.23(0.69)Sút bóng
(OT)
- 6.38(4.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.31Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 28/34GS/GP
- 0.21(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.79(0.79)Sút bóng
(OT)
- 12.94(10.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 1.09Rê bóng
- 1.32Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.41Đánh đầu
- 2.56Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.93(0.25)Sút bóng
(OT)
- 4.96(3.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 1.07Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
RB Leipzig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Koln |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Fortuna Dusseldorf |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|