Thông tin
Paris Saint Germain
Contract Period:
14
- PhápQuốc gia
-
21AGE
03/06/2005
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £120 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Super Cup
-
FIFA Club World Cup
-
Siêu cúp Pháp
-
FIFA IC
-
Cúp Pháp
-
UEFA Nations League
-
Thế vận hội Olympic
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Na Uy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nantes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Liverpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Colombia |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
AS Monaco |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Paris FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|