Thông tin
Rochdale
Contract Period:
10
- AnhQuốc gia
-
28AGE
19/05/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 31/40GS/GP
- 0.28(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.38(0.73)Sút bóng
(OT)
- 15.48(10.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.85Đánh đầu
- 1.68Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 11/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.14(0.29)Sút bóng
(OT)
- 10.86(8.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.39Đánh đầu
- 1.32Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 35/40GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.83(0.53)Sút bóng
(OT)
- 17.75(11.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.98Bị phạm lỗi
- 1.93Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.73Đánh đầu
- 1.85Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG NL
|
Scunthorpe United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Sutton United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Halifax Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Boreham Wood |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Boston United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Halifax Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Solihull Moors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Wealdstone FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Gateshead |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Grimsby Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|