Thông tin
Grobina
Contract Period:
-
10
- LatviaQuốc gia
-
29AGE
26/02/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
BFC Daugavpils |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Rigas Futbola skola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Rigas Futbola skola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|