Thông tin
Minnesota United FC
Contract Period:
2
- MỹQuốc gia
-
23AGE
03/01/2003
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 4/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.17)Sút bóng
(OT)
- 16.08(13.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.42Bẫy việt vị
- 1.92Đánh đầu thành công
- 10/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0.07)Sút bóng
(OT)
- 22(18.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 19/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.13(0.04)Sút bóng
(OT)
- 26(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.39Đánh đầu thành công
- 0/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 6.75(4.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS Next PL
|
Portland Timbers Reserve |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS Next PL
|
North Texas SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|