Thông tin
Hibernians FC
Contract Period:
14
- MaltaQuốc gia
-
29AGE
21/09/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAL D1
|
Mosta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Naxxar Lions |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL Cup
|
Gzira United |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
MAL Cup
|
Hibernians FC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
MAL D1
|
Tarxien Rainbows F.C. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Marsaxlokk FC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
MAL D1
|
Balzan Youths |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Balzan Youths |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Naxxar Lions |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAL D1
|
Mosta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|