| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 52 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 21 | 180 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 185 cm | 82 kg | Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 170 cm | 67 kg | Guinea |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 181 cm | - | D.R. Congo |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 174 cm | 67 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 168 cm | 62 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 174 cm | 69 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 176 cm | 66 kg | Brazil |
| Tiền vệ | 24 | 177 cm | 71 kg | Syria |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 185 cm | 81 kg | Algeria |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 179 cm | 76 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 186 cm | 80 kg | Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 172 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 175 cm | 71 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | - | 74 kg | Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ cánh trái | 33 | 172 cm | 64 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 168 cm | 60 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 169 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 180 cm | 73 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 175 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 172 cm | 68 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 175 cm | 64 kg | Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 166 cm | 64 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 166 cm | 63 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 185 cm | 78 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 167 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 31 | 189 cm | 84 kg | Brazil |
| Thủ môn | 25 | 183 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 28 | 180 cm | 73 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 21 | - | - | Ả Rập Xê Út |

