DHJ Difaa Hassani Jadidi Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
56 |
- |
- |
Bồ Đào Nha |
|
| Tiền đạo |
18 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
190 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
26 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
- |
- |
Senegal |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
26 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
29 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
26 |
- |
- |
Senegal |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
28 |
- |
- |
Mauritania |
| Hậu vệ |
31 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
- |
- |
Mali |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
187 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
183 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
19 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
184 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái |
30 |
178 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái |
28 |
179 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái |
31 |
177 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải |
25 |
178 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải |
33 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công |
27 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
181 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
181 cm |
- |
Mauritania |
| Tiền vệ phòng ngự |
27 |
178 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
31 |
172 cm |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
29 |
190 cm |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
24 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
29 |
196 cm |
- |
Mauritania |
| Thủ môn |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
23 |
- |
- |
Ma Rốc |