DHJ Difaa Hassani Jadidi Đội hình

Tên
 
Rui Almeida
Rui Almeida
29
Yahya Hommane
Yahya Hommane
17
Abderrazak Ennakouss
Abderrazak Ennakouss
9
Yassine Lamine
Yassine Lamine
55
Pape Diallo
Pape Diallo
77
Abdellah Ziani
Abdellah Ziani
99
Achraf Idrissi
Achraf Idrissi
7
Imad Sabik
Imad Sabik
80
Romuald Dacosta
Romuald Dacosta
12
Anass Mostakime
Anass Mostakime
13
Aymen Riyane
Aymen Riyane
 
Al Hassan Al Eid
Al Hassan Al Eid
3
Hamza Malki
Hamza Malki
5
Abdoulaye Sanogo
Abdoulaye Sanogo
14
Mohamed Bentarcha
Mohamed Bentarcha
20
Yassine Fatine
Yassine Fatine
 
Aymane Takoua
Aymane Takoua
8
Ayoub El Khafi
Ayoub El Khafi
10
Mouad Mouchtanim
Mouad Mouchtanim
19
Houdaifa Jamaane
Houdaifa Jamaane
 
Youssef El Ghazoui
Youssef El Ghazoui
3
Hamza Malki
Hamza Malki
23
Soufiane Abaaziz
Soufiane Abaaziz
 
Omar Jerrari
Omar Jerrari
2
Oussama Benchchaoui
Oussama Benchchaoui
4
Marouane Lemzaouri
Marouane Lemzaouri
24
Zakaria Oubraim
Zakaria Oubraim
21
Mohamed Hilali
Mohamed Hilali
6
Ibrahim Idrissi Bouzidi
Ibrahim Idrissi Bouzidi captain
18
Hacen Moctar El Ide
Hacen Moctar El Ide
88
Youssef Michte
Youssef Michte
99
Achraf El Idrissi
Achraf El Idrissi
1
Ahmed Marouane Bessak
Ahmed Marouane Bessak
16
Ayoub Ait Wahmane
Ayoub Ait Wahmane
30
Babacar Niasse
Babacar Niasse
61
Haitam Azimi
Haitam Azimi
 
Haytam Bentounsi
Haytam Bentounsi
POS AGE HT WT NAT
HLV 56 - - Bồ Đào Nha
Tiền đạo 18 - - Ma Rốc
Tiền đạo trung tâm 25 190 cm - Ma Rốc
Tiền đạo cánh trái 26 - - Ma Rốc
Tiền đạo cánh trái 20 - - Senegal
Tiền đạo cánh trái 23 - - Ma Rốc
Tiền đạo cánh trái 26 - - Ma Rốc
Tiền đạo cánh phải 29 - - Ma Rốc
Tiền đạo cánh phải 26 - - Senegal
Tiền vệ 2025 - - Ma Rốc
Tiền vệ 2025 - - Ma Rốc
Tiền vệ 28 - - Mauritania
Hậu vệ 31 - - Ma Rốc
Hậu vệ trung tâm 22 - - Mali
Hậu vệ trung tâm 27 187 cm - Ma Rốc
Hậu vệ trung tâm 29 183 cm - Ma Rốc
Hậu vệ trung tâm 22 - - Ma Rốc
Tiền vệ trung tâm 27 - - Ma Rốc
Tiền vệ trung tâm 27 - - Ma Rốc
Tiền vệ trung tâm 19 - - Ma Rốc
Tiền vệ trung tâm 25 184 cm - Ma Rốc
Hậu vệ cánh trái 30 178 cm - Ma Rốc
Hậu vệ cánh trái 28 179 cm - Ma Rốc
Hậu vệ cánh trái 31 177 cm - Ma Rốc
Hậu vệ cánh phải 25 178 cm - Ma Rốc
Hậu vệ cánh phải 33 - - Ma Rốc
Hậu vệ cánh phải 24 - - Ma Rốc
Tiền vệ tấn công 27 - - Ma Rốc
Tiền vệ phòng ngự 26 181 cm - Ma Rốc
Tiền vệ phòng ngự 28 181 cm - Mauritania
Tiền vệ phòng ngự 27 178 cm - Ma Rốc
Tiền vệ phòng ngự 31 172 cm - Ma Rốc
Thủ môn 29 190 cm - Ma Rốc
Thủ môn 24 - - Ma Rốc
Thủ môn 29 196 cm - Mauritania
Thủ môn 2025 - - Ma Rốc
Thủ môn 23 - - Ma Rốc