Thông tin
Club Leon
Contract Period:
-
27
- ColombiaQuốc gia
-
30AGE
17/02/1996
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £5.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
-
MLS ASG
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Colombia
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25
-
25
-
24
-
23
-
23
-
23
-
23
-
22
-
21
-
21
Thống kê cầu thủ
- 27/31GS/GP
- 0.45(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0.03
0.19
Thẻ phạt
- 2.9(1.16)Sút bóng
(OT)
- 12.29(9.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.84Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.52Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.65Đánh đầu thành công
- 27/32GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.47(0.78)Sút bóng
(OT)
- 4.22(2.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 25/32GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 13(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/17GS/GP
- 0.47(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/46GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Toluca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Club America |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Atlas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Club Tijuana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Mazatlan FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Necaxa |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Santos Laguna |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Tigres UANL |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Pumas UNAM |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Santos Laguna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|