Thông tin
- CameroonQuốc gia
-
30AGE
17/09/1996
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
FIFA Club World Cup
-
VĐQG Nga
-
Europa League
-
Liên đoàn Pháp
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KUW D1
|
Al-Qadsia SC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Meizhou Hakka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Yunnan Yukun |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Tianjin Jinmen Tiger |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CFC
|
Chengdu Rongcheng |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
K.F.C.O.Wilrijk |
0 |
1 |
0 |
0
0
|