Thông tin
Sarmiento Junin
Contract Period:
9
- ArgentinaQuốc gia
-
37AGE
01/12/1989
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Cúp Argentina
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Peru
-
VĐQG Paraguay
-
VĐQG Brazil
-
VĐQG Chilê
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20-21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 8/14GS/GP
- 0.14(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.07
Thẻ phạt
- 0.93(0.21)Sút bóng
(OT)
- 13.29(8.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.07Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/36GS/GP
- 0.22(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.44(0.67)Sút bóng
(OT)
- 18.36(12.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.42Bị phạm lỗi
- 1.42Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 1.47Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.39Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 7.33(5.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/14GS/GP
- 0.21(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.21(0.36)Sút bóng
(OT)
- 11.79(7.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 1.64Bị phạm lỗi
- 1.57Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.57Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.57(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0.62(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG D1
|
Aldosivi |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ARG D1
|
CA Huracan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Atletico Tucuman |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
CA Banfield |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Juan Pablo II College |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
UTC Cajamarca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Comerciantes Unidos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Sporting Cristal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
UTC Cajamarca |
0 |
1 |
0 |
1
0
|
|
PER L1
|
Alianza Universidad |
0 |
1 |
0 |
0
0
|