Diego Lopez Noguerol info
Thông tin
Valencia
Contract Period:
16
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
24AGE
13/05/2002
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Euro U21
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 20/34GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.82(0.24)Sút bóng
(OT)
- 15.09(11.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.97Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
- 35/38GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.16(0.37)Sút bóng
(OT)
- 22.11(16.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.82Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 30/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.14(0.42)Sút bóng
(OT)
- 19.61(13.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.78Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.67
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 18(13.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA CUP
|
Athletic Bilbao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Burgos CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
FC Cartagena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA CUP
|
Maracena |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Alaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Girona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Espanyol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|