Thông tin
Strasbourg
Contract Period:
7
- Bỉ,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
22AGE
06/08/2004
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24
-
23-24
-
22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Tunisia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|