Thông tin
APOEL Nicosia
Contract Period:
29
- BrazilQuốc gia
-
24AGE
12/10/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
VĐQG Brazil
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Bồ Đào Nha
Thống kê cầu thủ
- 27/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 30.9(25.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 1.6Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 13(12.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 2.5(1)Sút bóng
(OT)
- 29(21.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.73(0.18)Sút bóng
(OT)
- 12(9.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 1.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.57(0.14)Sút bóng
(OT)
- 12(9.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP Cup
|
E.N.Paralimni |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D2
|
Francs Borains |
1 |
0 |
0 |
0
1
|