Thông tin
FC Arda Kardzhali
Contract Period:
35
- BulgariaQuốc gia
-
31AGE
22/01/1995
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
Cúp Bulgaria
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bỉ
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Moldova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL Cup
|
FC Arda Kardzhali |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
BUL Cup
|
Lokomotiv Plovdiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Botev Vratsa |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BUL FL
|
Cherno More Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Beroe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
PFK Montana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Septemvri Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
1
0
|