Dimitri Kevin Cavare info
Thông tin
Erokspor
Contract Period:
-
97
- Guadeloupe,PhápQuốc gia
-
31AGE
02/05/1995
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
Gold Cup
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
25
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 20/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21.5(16.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.27(0)Sút bóng
(OT)
- 28.36(18.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.27Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 1.18Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.55Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.11
0.22
Thẻ phạt
- 0.22(0.11)Sút bóng
(OT)
- 27.44(20.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.22Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 2.44Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 23.71(15.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 1.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.94Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 1.41Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 1.18Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 2.06Tắc bóng
- 0.24Bẫy việt vị
- 1.35Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Sariyer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sariyer |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Erokspor |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Belediye Vanspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Genclerbirligi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Corum Belediyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|