Dimitrios Kolovetsios info
Thông tin
Sakaryaspor
Contract Period:
-
- Hy LạpQuốc gia
-
35AGE
16/10/1991
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 12/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.37(0.16)Sút bóng
(OT)
- 27.79(22.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 1.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0.42Bẫy việt vị
- 1.32Đánh đầu thành công
- 15/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.35(0.17)Sút bóng
(OT)
- 34.43(29.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 1.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.53(0.1)Sút bóng
(OT)
- 50.87(45.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 2.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.23Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.73Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 20/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.14
Thẻ phạt
- 0.38(0.1)Sút bóng
(OT)
- 42.29(35.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0.62Bẫy việt vị
- 1.05Đánh đầu thành công
- 35/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.4(0.06)Sút bóng
(OT)
- 42.37(36.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 3.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 1.54Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0.63Bẫy việt vị
- 1.69Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Boluspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Bodrumspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Bandirmaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Samsunspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Trabzonspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|