Thông tin
Panionios
Contract Period:
- Hy LạpQuốc gia
-
33AGE
27/04/1993
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.72 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
Euro 2024
-
VĐQG Hà Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
21-22
-
19-21
-
18-19
-
14-16
-
14
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 14.67(11.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.83Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 2.17Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 12.67(11.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D2
|
Kalamata AO |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GRE D2
|
Egaleo Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D2
|
Kalamata AO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D2
|
Egaleo Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D2
|
Panahaiki-2005 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|