Thông tin
Jagiellonia Bialystok
Contract Period:
9
- Hy Lạp,Hà LanQuốc gia
-
21AGE
26/03/2005
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 5/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.13(0.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.08(0)Sút bóng
(OT)
- 1.17(0.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 12/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.83(0.17)Sút bóng
(OT)
- 7.83(5.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.04Đánh đầu
- 1.57Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Pol L3
|
Widzew Lodz II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Đức |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Malta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
KS Dinamo Tirana |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Novi Pazar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|