| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 46 | - | - | Georgia |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Georgia |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 168 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 181 cm | - | Georgia |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 175 cm | - | Georgia |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 182 cm | - | Georgia |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | - | - | Georgia |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ | 26 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Georgia |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Georgia |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Georgia |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 189 cm | - | Georgia |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 189 cm | 81 kg | Georgia |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 178 cm | - | Albania |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | - | - | Georgia |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 175 cm | - | Georgia |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 182 cm | - | Georgia |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 178 cm | - | Georgia |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 178 cm | - | Ukraine |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 184 cm | 80 kg | Moldova |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 175 cm | 70 kg | Ukraine |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 189 cm | - | Tunisia |
| Thủ môn | 30 | 197 cm | - | Georgia |
| Thủ môn | 18 | - | - | Georgia |
| Thủ môn | 20 | - | - | Georgia |
| Thủ môn | 2025 | - | - | Georgia |

