| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 58 | - | - | Georgia |
| Tiền đạo | 16 | - | - | Georgia |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Georgia |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Georgia |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 179 cm | - | Georgia |
| Tiền đạo trung tâm | 37 | 181 cm | 79 kg | Georgia |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 182 cm | - | Guinea |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 173 cm | 68 kg | Pháp |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | 185 cm | - | Georgia |
| Tiền vệ | 16 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Georgia |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 188 cm | 80 kg | Georgia |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 190 cm | 81 kg | Georgia |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 189 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 183 cm | - | Georgia |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 171 cm | - | Ghana |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 177 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 185 cm | - | Georgia |
| Hậu vệ cánh phải | 18 | 180 cm | - | Georgia |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 178 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 186 cm | - | Georgia |
| Tiền vệ phòng ngự | 40 | 176 cm | 75 kg | Georgia |
| Thủ môn | 40 | 197 cm | 82 kg | Georgia |
| Thủ môn | 22 | 196 cm | - | Georgia |
| Thủ môn | 19 | - | - | Georgia |

