| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Mao Biao | ||||
| 19 | Yuchen Han | |||
| 26 | Peiyuan Yin | |||
| 32 | Ruiqi Zhang | |||
| 11 | Erikys da Silva Ferreira | |||
| 37 | Hanlong Wang | |||
| 10 | Shi Tang | |||
| 7 | Manuel Emilio Palacios Murillo | |||
| 9 | Chenghao Ma | |||
| 18 |
Fan Bojian
|
|||
| 22 | Gao Su | |||
| 28 | Cheng Yetong | |||
| 30 | Zening Ren | |||
| 39 | Jiale Huang | |||
| 8 | Zhang Zimin | |||
| 3 | Zhu Mingxin | |||
| 25 | Jialiang Gao | |||
| 27 | Wang Sihan | |||
| 4 | Daciel | |||
| 23 | Du Junpeng | |||
| 45 | Bowen Yang | |||
| Wang Hao | ||||
| 6 | Zhu Jiaxuan | |||
| 17 | Chen Po-Liang | |||
| 21 | Hu Jiajin | |||
| 16 | Zhi Li | |||
| 34 | Yucheng Hao | |||
| 35 | Nizamdin Ependi | |||
| 33 | Jiahao Yan | |||
| 1 | Du Jia | |||
| 24 | Chen Yang | |||
| 31 | Xiao Yuanming | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 39 | 183 cm | 75 kg | Trung Quốc |
| Tiền đạo | 18 | 155 cm | - | Trung Quốc |
| Tiền đạo | 18 | 175 cm | - | Trung Quốc |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Trung Quốc |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 182 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 181 cm | 77 kg | Trung Quốc |
| Tiền đạo cánh trái | 31 | 176 cm | - | Trung Quốc |
| Tiền đạo cánh phải | 33 | 181 cm | 88 kg | Colombia |
| Tiền vệ | 20 | 178 cm | - | Trung Quốc |
| Tiền vệ | 29 | 182 cm | - | Trung Quốc |
| Tiền vệ | 21 | 176 cm | - | Trung Quốc |
| Tiền vệ | 26 | 175 cm | - | Trung Quốc |
| Tiền vệ | 21 | 175 cm | - | Trung Quốc |
| Tiền vệ | 18 | 170 cm | - | Trung Quốc |
| Tiền vệ cánh phải | 26 | 182 cm | - | Trung Quốc |
| Hậu vệ | 27 | 185 cm | - | Trung Quốc |
| Hậu vệ | 26 | 185 cm | - | Trung Quốc |
| Hậu vệ | 34 | - | - | Trung Quốc |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 190 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 182 cm | 80 kg | Trung Quốc |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 180 cm | - | Trung Quốc |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 189 cm | 81 kg | Trung Quốc |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 185 cm | - | Trung Quốc |
| Tiền vệ trung tâm | 37 | 180 cm | 75 kg | Trung Quốc |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 175 cm | 65 kg | Trung Quốc |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 178 cm | 69 kg | Trung Quốc |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 181 cm | - | Trung Quốc |
| Hậu vệ cánh phải | 35 | 178 cm | - | Trung Quốc |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 175 cm | - | Trung Quốc |
| Thủ môn | 33 | 186 cm | 70 kg | Trung Quốc |
| Thủ môn | 26 | 192 cm | - | Trung Quốc |
| Thủ môn | 20 | - | - | Trung Quốc |

