Diogo Andre Santos Nascimento info
Thông tin
Olympiakos Piraeus
Contract Period:
8
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
24AGE
02/11/2002
- -Vị trí
- 166 cmChiều cao
- 61 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Champions League
-
Euro U21
-
VĐQG Bồ Đào Nha
Thống kê cầu thủ
- 11/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.5(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.74(0.24)Sút bóng
(OT)
- 37.59(33.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.09Đánh đầu
- 1.09Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21
|
U21 Pháp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Maritimo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Feirense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Leixoes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Uniao Leiria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|