Diogo Carlos Correia Amado info
Thông tin
Uniao Leiria
Contract Period:
25
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
36AGE
21/01/1990
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.02 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
25-26
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.45(0.07)Sút bóng
(OT)
- 44.28(36.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 3.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 1.97Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2.07Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.76Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 2.1Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1.24Đánh đầu thành công
- 14/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.17(0.5)Sút bóng
(OT)
- 25.33(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.83Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Pacos Ferreira |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
SL Benfica B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|