Thông tin
Neuchatel Xamax
Contract Period:
81
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
24AGE
13/09/2002
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Sĩ
Thống kê cầu thủ
- 24/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.72(0.38)Sút bóng
(OT)
- 35.59(29.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 1.93Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.72Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Grand Saconnex |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Servette U21 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
FC Unterstrass |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|