Diogo dos Santos Cabral info
Thông tin
Santa Clara
Contract Period:
2
- Mozambique,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
28AGE
10/10/1998
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
23-25
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Gabon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
Comercio Industria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Alverca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
SC Farense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|