Thông tin
Blackpool
Contract Period:
15
- Bắc Ireland,AnhQuốc gia
-
31AGE
07/10/1995
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Mansfield Town |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|