Thông tin
Cerezo Osaka
Contract Period:
27
- Malaysia,BỉQuốc gia
-
30AGE
04/06/1996
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
Asian Cup
-
AFC Champions League
-
VĐQG Thái Lan
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Séc
-
Cúp Nhà vua Thái Lan
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
26
-
25
-
25
-
24-27
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
AFC
|
Việt Nam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
V-Varen Nagasaki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Okayama FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AFC
|
Lào |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
Tokushima Vortis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|