Thông tin
Dinamo Zagreb
Contract Period:
9
- CroatiaQuốc gia
-
24AGE
01/03/2002
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đức
-
Euro 2024
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 31/35GS/GP
- 0.89(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0.63(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 2.25(1.25)Sút bóng
(OT)
- 11.13(9.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.73(0.35)Sút bóng
(OT)
- 5.92(4.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3.5(2)Sút bóng
(OT)
- 4.5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 16/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.72(0.28)Sút bóng
(OT)
- 13.39(8.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 1.44Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 1.28Đánh đầu
- 1.83Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 2.61Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Koper |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
NK Brinje Grosuplje |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Radomlje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Slaven Belupo Koprivnica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Hajduk Split |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Rijeka |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
HNK Vukovar 91 |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CRO Cup
|
Gorica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|