Thông tin
Crewe Alexandra
Contract Period:
15
- Anh,JamaicaQuốc gia
-
24AGE
15/10/2002
- -Vị trí
- 165 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
Thống kê cầu thủ
- 1/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.09(0)Sút bóng
(OT)
- 6(4.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 13/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.55(0.2)Sút bóng
(OT)
- 14.95(12.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 21/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.55(0.21)Sút bóng
(OT)
- 13.33(10.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.24Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EFL Trophy
|
U21 Liverpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21D2
|
U21 Cardiff City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|