Thông tin
Grasshoppers
Contract Period:
2
- Hà LanQuốc gia
-
29AGE
13/06/1997
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 31/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.4(0.07)Sút bóng
(OT)
- 20.63(17.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.42(0.12)Sút bóng
(OT)
- 35.88(26.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 2.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.76Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 1.97Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1.12Đánh đầu thành công
- 29/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.25(0.03)Sút bóng
(OT)
- 36.81(27.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 2.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 1.72Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 1.09Đánh đầu thành công
- 19/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.36(0.08)Sút bóng
(OT)
- 28.28(20.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 1.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 1.36Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0.16Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Winterthur |
1 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI Cup
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
SC Cham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|