Thông tin
N.E.C. Nijmegen
Contract Period:
71
- Hà LanQuốc gia
-
24AGE
24/02/2002
- -Vị trí
- 167 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Giao hữu
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 8/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.45(0.18)Sút bóng
(OT)
- 19.68(15.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.23Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 25/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.65(0.15)Sút bóng
(OT)
- 42(36.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 1.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 1.85Tắc bóng
- 0.12Bẫy việt vị
- 1.08Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.04(0.46)Sút bóng
(OT)
- 44.75(38.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 1.39Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.64Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.09
Thẻ phạt
- 0.59(0.13)Sút bóng
(OT)
- 43.81(38.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 2.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.84Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 1.41Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 1.38Sai lầm
- 2.03Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.84Đánh đầu thành công
- 15/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.36(0.09)Sút bóng
(OT)
- 33.23(27.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 1.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 1.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.95Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
NAC Breda |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|