Thông tin
Stade Rennais FC
Contract Period:
6
- Pháp,MaliQuốc gia
-
22AGE
31/01/2004
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 12/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 21.38(17.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 14/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 1.07(0.5)Sút bóng
(OT)
- 44.21(39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 3.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.93Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.79Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.5(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Estonia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Genoa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21
|
U21 Đan Mạch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21
|
U21 Ba Lan |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Montpellier |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Reims |
0 |
0 |
0 |
0
1
|