Thông tin
Kuruvchi Bunyodkor
Contract Period:
8
- NgaQuốc gia
-
28AGE
16/01/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UZB D1
|
Kuruvchi Kokand Qoqon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
OTMK Olmaliq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Gazovik Orenburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
FK Andijon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Kuruvchi Bunyodkor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Qizilqum Zarafshon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Termez Surkhon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Navbahor Namangan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
OTMK Olmaliq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
FK Sogdiana Jizak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|