Thông tin
Volga Ulyanovsk
Contract Period:
-
6
- NgaQuốc gia
-
34AGE
29/10/1992
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Nga
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 45.5(37.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 17/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.35(0.05)Sút bóng
(OT)
- 37.8(27.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 2.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 1.65Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.85Đánh đầu thành công
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 1(0.11)Sút bóng
(OT)
- 44.33(37.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 4.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2.22Cắt bóng
- 0.78Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0.56Bẫy việt vị
- 1.56Đánh đầu thành công
- 22/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.18(0)Sút bóng
(OT)
- 39.86(31.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 3.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 2.95Cắt bóng
- 0.64Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 1.36Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.54(0.11)Sút bóng
(OT)
- 42.36(31.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 2.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 2.79Cắt bóng
- 0.96Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 1.39Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 2.75Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS D1
|
Sokol Saratov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Yenisey Krasnoyarsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Umraniyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Banants |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ARM CUP
|
FC Ararat Armenia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
FC Pyunik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|