Thông tin
PFC Sochi
Contract Period:
20
- NgaQuốc gia
-
22AGE
16/06/2004
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Siêu Cúp Nga
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 17/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.72(0.24)Sút bóng
(OT)
- 19.56(14.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 1.28Phạm lỗi
- 1.08Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 1.72Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.96Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.56(0.22)Sút bóng
(OT)
- 10.22(8.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
Dinamo Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Baltika |
1 |
0 |
0 |
0
0
|