Thông tin
Rigas Futbola skola
Contract Period:
18
- LatviaQuốc gia
-
26AGE
15/05/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Cúp Latvia
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26
-
25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 16/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.63(0.13)Sút bóng
(OT)
- 45.25(38.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 33(24.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.38(0)Sút bóng
(OT)
- 26(21.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
BFC Daugavpils |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA NL
|
Gibraltar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Andorra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Grobina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Metta'LU Riga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|