Thông tin
FK Rostov
Contract Period:
78
- NgaQuốc gia
-
32AGE
13/01/1994
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Cúp Nga
-
Siêu Cúp Nga
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
25-26
-
23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
RUS Cup
|
Neftekhimik Nizhnekamsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Krylya Sovetov Samara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Baltika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|