Thông tin
FC Gomel
Contract Period:
13
- BelarusQuốc gia
-
27AGE
10/10/1999
- -Vị trí
- 167 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
Cúp Belarusian
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/23GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR D1
|
Arsenal Dzyarzhynsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Dinamo Minsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Belshina Babruisk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Iskra Smolensk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Arsenal Dzyarzhynsk |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK Bumprom |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Dinamo Brest |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BLR CUP
|
FC Minsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Torpedo Zhodino |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Smorgon FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|