Thông tin
UTA Arad
Contract Period:
60
- UkraineQuốc gia
-
35AGE
19/10/1991
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 31/31GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
FC Otelul Galati |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Metaloglobus |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ROM D1
|
Metaloglobus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Farul Constanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
CS Universitatea Craiova |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Sepsi Sf. Gheorghe |
2 |
0 |
0 |
0
0
|