Thông tin
Gangwon FC
Contract Period:
-
27
- Hàn QuốcQuốc gia
-
22AGE
12/05/2004
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
AFC U23 Asian Cup
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
Thống kê cầu thủ
- 4/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.08)Sút bóng
(OT)
- 14.75(10.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 4/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 20.78(16.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Pohang Steelers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Bucheon FC 1995 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gimcheon Sangmu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gimcheon Sangmu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|