Dodi Lukebakio Ngandoli info
Thông tin
SL Benfica
Contract Period:
11
- Bỉ,D.R. CongoQuốc gia
-
29AGE
24/09/1997
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Đức
-
Ngoại Hạng Anh
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Tunisia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Mexico |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Mỹ |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PORLC
|
Desportivo de Tondela |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Athletic Bilbao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Al-Qadasiya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|