Thông tin
Maccabi Haifa
Contract Period:
8
- Israel,PhápQuốc gia
-
31AGE
05/07/1995
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Hapoel Petah Tikva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Petah Tikva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR CUP
|
Maccabi Ahi Nazareth |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Tel Aviv |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Ironi Tiberias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Netanya |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
0 |
1 |
0 |
0
0
|